bòng bong: Phân bố, thu hái, công dụng và liều dùng

 Cây bòng bong: Phân bố, thu hái, công dụng và liều dùng

Mở đầu

Cây bòng bong là một vị thuốc dân gian quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Loài cây này thường mọc hoang ven rừng, bờ bụi, hàng rào và những nơi đất ẩm. Trong y học cổ truyền, bòng bong được đánh giá là dược liệu có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ điều trị các bệnh đường tiết niệu và một số chứng viêm nhiễm ngoài da. Ngoài ra, bào tử của cây còn được dùng làm thuốc với tên gọi Hải kim sa – một vị thuốc khá nổi tiếng trong Đông y.



Bài viết dưới đây sẽ trình bày đầy đủ về phân bố, cách thu hái, công dụng và liều dùng của cây bòng bong.

1. Giới thiệu chung về cây bòng bong

Cây bòng bong còn có nhiều tên gọi khác như: thòng bong, hải kim sa, thạch vi dây, dương vong. Tên khoa học thường gặp là Lygodium japonicum, thuộc họ Lygodiaceae. 



Vinmec International Hospital +1

Đây là loài thực vật dạng dây leo, thân mềm nhưng dai, có khả năng quấn quanh cây khác để phát triển. Lá cây xẻ lông chim, có màu xanh quanh năm. Mặt dưới lá mang nhiều túi bào tử – đây là cơ quan sinh sản đặc trưng của loài dương xỉ.



Khác với nhiều cây thuốc nam thân gỗ hoặc cây bụi, bòng bong là cây leo mọc lan nhanh, dễ nhận biết bởi thân dài mảnh và lá nhỏ xếp đối xứng khá đẹp mắt.


2. Phân bố của cây bòng bong

2.1. Phân bố trên thế giới

Cây bòng bong phân bố chủ yếu ở các nước nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á như:

Việt Nam

Trung Quốc

Nhật Bản

Ấn Độ

Thái Lan

Malaysia

Indonesia

Loài cây này ưa khí hậu nóng ẩm, phát triển tốt ở nơi có độ ẩm cao.

2.2. Phân bố tại Việt Nam

Ở nước ta, cây mọc hoang khá phổ biến từ miền núi đến trung du và đồng bằng, đặc biệt nhiều tại:

Các tỉnh miền núi phía Bắc

Trung du Bắc Bộ

Bắc Trung Bộ

Tây Nguyên

Một số tỉnh Nam Bộ có vùng đất ẩm

Bòng bong thường xuất hiện ở:

Ven rừng

Bờ bụi

Bờ rào

Bãi hoang

Ven suối

Nơi có bóng râm, đất ẩm

Nhiều tài liệu ghi nhận cây leo phủ lên các bụi cây khác hoặc mọc ở khu vực ven đồi núi. �

dongythientrithuc.vn +1

2.3. Điều kiện sinh trưởng

Cây thích hợp với:

Đất tơi xốp, giàu mùn

Nơi ẩm mát

Có ánh sáng tán xạ

Mưa nhiều

Mùa mưa là thời điểm cây phát triển mạnh, ra nhiều lá non và bào tử.

3. Bộ phận dùng làm thuốc

Trong y học cổ truyền, nhiều bộ phận của cây được sử dụng:

3.1. Toàn cây

Bao gồm:

Thân dây

Rễ

Toàn cây có thể dùng tươi hoặc phơi khô để sắc uống.

3.2. Bào tử

Bào tử già được thu lấy riêng, chế biến thành vị thuốc gọi là Hải kim sa. Đây là phần có giá trị dược liệu cao, thường dùng trong các bài thuốc về tiết niệu. �

Vinmec International Hospital +1

4. Thu hái và chế biến

4.1. Thời điểm thu hái

Cây có thể thu hái gần như quanh năm. Tuy nhiên:

Mùa hè và mùa mưa cây phát triển tốt nhất.

Nếu thu bào tử thì nên hái vào đầu thu khi bào tử đã chín. �

Vinmec International Hospital

4.2. Cách thu hái

Dùng dao cắt phần thân lá.

Loại bỏ lá úa, cành hỏng.

Rửa sạch đất cát.

Có thể dùng tươi ngay.

4.3. Chế biến làm thuốc khô

Cắt ngắn đoạn 3–5 cm.

Phơi nắng nhẹ hoặc sấy khô.

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.

4.4. Chế biến bào tử (Hải kim sa)

Người ta thu lá có túi bào tử vào sáng sớm khi còn sương, đem phơi khô nơi kín gió, sau đó vò xát để bào tử rơi ra rồi sàng lọc lấy phần bột mịn. �

Vinmec International Hospital +1

5. Thành phần hóa học

Theo một số tài liệu, cây bòng bong chứa:

Flavonoid

Acid hữu cơ

Kaempferol

Stigmasterol

Một số hợp chất thực vật khác �

Vinmec International Hospital

Các hoạt chất này được cho là liên quan đến tác dụng chống viêm, lợi tiểu và chống oxy hóa.

6. Công dụng của cây bòng bong

6.1. Theo y học cổ truyền

Dược liệu có:

Vị ngọt

Tính hàn (mát)

Quy kinh Bàng quang và Tiểu trường �

Thầy Thuốc Của Bạn +1

Tác dụng chính:

Thanh nhiệt

Giải độc

Lợi thấp

Thông lâm

Lợi tiểu

6.2. Ứng dụng chữa bệnh thường gặp

a. Hỗ trợ bệnh đường tiết niệu

Bòng bong nổi tiếng trong dân gian với công dụng:

Tiểu buốt

Tiểu rắt

Tiểu khó

Viêm bàng quang

Viêm đường tiết niệu

Trung tâm Thuốc Dân Tộc +1

b. Hỗ trợ sỏi thận, sỏi tiết niệu

Nhiều bài thuốc dân gian phối hợp bòng bong với kim tiền thảo, mã đề để hỗ trợ:

Sỏi thận

Sỏi bàng quang

Sỏi niệu đạo

c. Chữa phù thũng, giữ nước

Nhờ tác dụng lợi tiểu, cây được dùng cho người:

Tiểu ít

Phù nhẹ

Cơ thể tích nước

d. Giải độc, mụn nhọt

Dùng ngoài để:

Mụn nhọt

Lở loét

Viêm da nhẹ

Vết thương sưng đau

e. Hỗ trợ viêm gan, nóng trong

Một số kinh nghiệm dân gian dùng cây để thanh nhiệt, hỗ trợ người nóng gan, nổi mẩn.

7. Liều dùng

7.1. Dùng uống trong

Liều thông thường:

10 – 20 g/ngày dạng khô sắc nước uống. �

Trung tâm Thuốc Dân Tộc +1

Một số tài liệu ghi nhận:

12 – 24 g/ngày tùy bài thuốc. �

Thầy Thuốc Của Bạn

7.2. Dùng tươi

30 – 60 g cây tươi rửa sạch, sắc nước.

7.3. Dùng ngoài

Giã nát đắp trực tiếp vùng sưng đau, nhọt, viêm da.

8. Một số bài thuốc dân gian tham khảo

Bài thuốc tiểu buốt, tiểu rắt

Bòng bong khô 16 g

Râu ngô 20 g

Mã đề 12 g

Sắc với 700 ml nước còn 250 ml, chia 2 lần uống trong ngày.

Bài thuốc hỗ trợ sỏi thận

Bòng bong 20 g

Kim tiền thảo 30 g

Cỏ tranh 16 g

Sắc uống mỗi ngày.

Bài thuốc đắp ngoài

Lá bòng bong tươi rửa sạch

Giã nhuyễn

Đắp lên mụn nhọt 20–30 phút

9. Lưu ý khi sử dụng

Không nên tự ý dùng kéo dài nếu:

Có thai

Huyết áp thấp

Người suy nhược nặng

Tiêu chảy kéo dài

Người đang điều trị sỏi thận, viêm thận hoặc bệnh mạn tính nên hỏi bác sĩ trước khi dùng.

Dược liệu chỉ mang tính hỗ trợ, không thay thế thuốc điều trị.

10. Kết luận

Cây bòng bong là một dược liệu dân gian quen thuộc, mọc hoang nhiều nơi tại Việt Nam. Cây dễ thu hái, dễ chế biến và có giá trị trong các bài thuốc thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ điều trị bệnh đường tiết niệu, sỏi thận và viêm nhiễm ngoài da. Liều dùng thông thường từ 10–20 g khô/ngày dưới dạng sắc uống.

Tuy là cây thuốc lành tính, người dùng vẫn nên sử dụng đúng liều và tham khảo thầy thuốc để đạt hiệu quả tốt, tránh dùng sai cách.

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Mastic – Nhựa thơm quý từ cây hồ trăn dại

Huyết kiệt – Nhựa đỏ quý dùng trong y học cổ truyền

Opopanax – Nhựa thơm cổ điển “Sweet Myrrh”