Bài đăng

Cây lu lu đực Lu lu đực là tên dân gian thường dùng cho nhóm cây lu lu thuộc họ Cà (Solanaceae)

Hình ảnh
 Cây lu lu đực Lu lu đực là tên dân gian thường dùng cho nhóm cây lu lu thuộc họ Cà (Solanaceae), phổ biến nhất là lu lu đen (Solanum nigrum) hoặc loài gần giống (S. americanum). Đây là cây thuốc dân gian quen thuộc ở Việt Nam, nhưng cần dùng đúng loài, đúng liều, vì họ Cà có loài chứa độc tính cao. 1. Phân bố Mọc hoang rất phổ biến ở: Việt Nam từ Bắc vào Nam Đông Nam Á, Ấn Độ, Trung Quốc Nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới khác Thường gặp ở: Ven đường, bãi đất trống Vườn nhà, ruộng rẫy Đất ẩm, giàu hữu cơ 2. Đặc điểm nhận biết Cây thân thảo cao 30–100 cm Lá hình trứng, mép hơi lượn/răng cưa nhẹ Hoa nhỏ màu trắng, nhị vàng Quả mọng tròn nhỏ: non màu xanh chín màu đen tím bóng Chỉ nên dùng quả chín đen hoàn toàn. Quả xanh có thể chứa glycoalkaloid gây độc. 3. Bộ phận dùng – Thu hái Toàn cây trên mặt đất: thân, lá, cành non Quả chín dùng riêng khi cần Thời điểm thu hái Quanh năm, tốt nhất khi cây sắp ra hoa hoặc đang có quả Chọn cây khỏe, không nhiễm thuốc trừ sâu Chế biến Tươi: rử...

Cây thìa canh lá to Thìa canh lá to là dây leo được dùng trong y học dân gian ở Đông Nam Á

Hình ảnh
 Cây thìa canh lá to Thìa canh lá to là dây leo được dùng trong y học dân gian ở Đông Nam Á, thường được nhắc đến để hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Tên gọi địa phương có thể khác nhau theo vùng, và đôi khi bị nhầm với “thìa canh thường” (Gymnema sylvestre). Vì vậy khi dùng làm dược liệu nên xác định đúng loài. 1. Phân bố Gặp ở Việt Nam, Thailand, Laos, Cambodia và một số nước nhiệt đới châu Á. Ở Việt Nam thường thấy: Ven rừng, bờ rào, nương rẫy Trung du, miền núi và vùng khí hậu nóng ẩm Được người dân gây trồng làm giàn leo 2. Thu hái – chế biến Bộ phận dùng: lá là chủ yếu; đôi khi dùng thân non. Thu hái: quanh năm, tốt nhất khi cây đang sinh trưởng mạnh, lá bánh tẻ. Cách làm: Lá tươi: rửa sạch dùng ngay Lá khô: phơi râm hoặc sấy nhiệt thấp đến khô giòn, bảo quản kín 3. Thành phần và công dụng dân gian Trong chi Gymnema có các hoạt chất nhóm gymnemic acids, saponin, flavonoid… thường được nghiên cứu về: Công dụng dân gian thường nhắc đến Hỗ trợ ổn định đường huyết Giảm cảm giác thèm...

bòng bong: Phân bố, thu hái, công dụng và liều dùng

Hình ảnh
 Cây bòng bong: Phân bố, thu hái, công dụng và liều dùng Mở đầu Cây bòng bong là một vị thuốc dân gian quen thuộc ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Loài cây này thường mọc hoang ven rừng, bờ bụi, hàng rào và những nơi đất ẩm. Trong y học cổ truyền, bòng bong được đánh giá là dược liệu có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, hỗ trợ điều trị các bệnh đường tiết niệu và một số chứng viêm nhiễm ngoài da. Ngoài ra, bào tử của cây còn được dùng làm thuốc với tên gọi Hải kim sa – một vị thuốc khá nổi tiếng trong Đông y. Bài viết dưới đây sẽ trình bày đầy đủ về phân bố, cách thu hái, công dụng và liều dùng của cây bòng bong. 1. Giới thiệu chung về cây bòng bong Cây bòng bong còn có nhiều tên gọi khác như: thòng bong, hải kim sa, thạch vi dây, dương vong. Tên khoa học thường gặp là Lygodium japonicum, thuộc họ Lygodiaceae.  Vinmec International Hospital +1 Đây là loài thực vật dạng dây leo, thân mềm nhưng dai, có khả năng quấn quanh cây khác để phát triển. Lá cây xẻ lông chim, có màu xanh qu...

Bạc hà – Cây thuốc thơm quen thuộc trong vườn nhà

Hình ảnh
 Bạc hà – Cây thuốc thơm quen thuộc trong vườn nhà Bạc hà là cây thảo dược rất phổ biến, có mùi thơm mát đặc trưng, thường được trồng quanh nhà để làm rau gia vị, pha trà và dùng dân gian khi cảm lạnh, nghẹt mũi, đầy bụng. Tên gọi khác: Húng lủi (một số nơi dùng cho vài loài gần giống) Mint Nhóm cây thường dùng: Mentha arvensis Mentha piperita 1. Phân bố Bạc hà được trồng rộng khắp: Viet Nam Vườn nhà miền Bắc, miền Trung, miền Nam Chậu cảnh, thùng xốp, bờ rào Ưa đất ẩm, tơi xốp, nắng nhẹ. 2. Đặc điểm nhận biết Cây thân thảo thấp Thân vuông Lá mọc đối Lá có răng cưa nhẹ Vò lá có mùi thơm mát mạnh Hoa nhỏ màu tím/trắng tùy loài 3. Bộ phận dùng Lá tươi Cành non Toàn cây phơi khô Tinh dầu bạc hà 4. Công dụng dân gian Giải cảm, thông mũi Dùng xông hoặc pha trà nóng. Hỗ trợ tiêu hóa Giảm đầy hơi, khó tiêu. Thơm miệng Nhai lá hoặc pha trà. Làm mát Tạo cảm giác dễ chịu. Xua côn trùng nhẹ Mùi thơm giúp hạn chế muỗi/kiến phần nào. 5. Liều dùng tham khảo Lá tươi 5–15g/ngày Lá khô 3–10g/ngày P...

Huyết kiệt – Nhựa đỏ quý dùng trong y học cổ truyền

Hình ảnh
 Huyết kiệt – Nhựa đỏ quý dùng trong y học cổ truyền Huyết kiệt là một loại nhựa cây màu đỏ sẫm nổi tiếng trong Đông y và nhiều nền y học cổ truyền. Vì màu đỏ như máu nên gọi là “huyết kiệt”. Từ lâu, vị thuốc này được dùng để hoạt huyết, cầm máu, giảm đau, sinh cơ và hỗ trợ lành tổn thương Tên gọi khác: Dragon’s Blood Kỳ lân kiệt (một số tài liệu) Huyết long Nguồn gốc có thể từ nhiều loài cây khác nhau: Daemonorops draco Dracaena cinnabari Croton lechleri 1. Phân bố Nguồn huyết kiệt truyền thống có tại: Indonesia Malaysia Yemen (đảo Socotra) Peru China (nhập và dùng trong Đông y) Ở Việt Nam chủ yếu dùng dược liệu nhập khẩu. 2. Thu hái Tùy nguồn cây: Từ song mây Daemonorops Thu lớp nhựa đỏ bám ngoài quả. Từ Dracaena Rạch thân, lấy nhựa tiết ra. Từ Croton Cắt vỏ lấy mủ đỏ. Sau đó phơi hoặc cô đặc thành cục. 3. Tính vị theo Đông y Vị ngọt mặn hoặc hơi chát (tùy tài liệu) Tính bình Vào huyết phận 4. Công dụng dân gian / cổ truyền Hoạt huyết, tán ứ Dùng khi bầm tím, đau do ứ huyết. Cầm ...

Opopanax – Nhựa thơm cổ điển “Sweet Myrrh”

Hình ảnh
 Opopanax – Nhựa thơm cổ điển “Sweet Myrrh” Opopanax là một loại nhựa thơm (gum-resin) có lịch sử lâu đời trong y học cổ truyền và hương liệu, thường được gọi là sweet myrrh vì mùi ấm, ngọt, balsamic dễ chịu hơn một dược thông thường. Từ xa xưa, nó được dùng để xông thơm, hỗ trợ hô hấp, tiêu hóa và làm nước hoa. Tên gọi khác: Sweet Myrrh Opoponax Bisabol myrrh (một số nguồn thương mại) Nguồn gốc thường từ cây: Commiphora erythraea Commiphora guidottii (Một số tài liệu cũng dùng tên này cho nhựa từ loài họ Hoa tán như Opopanax chironium trong lịch sử châu Âu.) 1. Phân bố Nguồn nhựa opopanax thường gặp tại: Somalia Ethiopia Eritrea Yemen Một số vùng Đông Phi và bán đảo Ả Rập 2. Thu hái Rạch vỏ thân cây trưởng thành. Nhựa chảy ra thành giọt. Để khô tự nhiên rồi thu gom. Loại tốt có màu vàng nâu đến nâu sẫm, thơm ngọt ấm. 3. Tính chất Mùi ngọt, nhựa, ấm, hơi cay Dịu hơn một dược thường Dính khi ấm, cứng khi nguội Cháy tỏa hương đậm 4. Công dụng truyền thống Xông thơm – thư giãn Dùng tr...

Bdellium – Nhựa thơm cổ xưa dùng trong y học truyền thống

Hình ảnh
 Bdellium – Nhựa thơm cổ xưa dùng trong y học truyền thống Bdellium là tên gọi cổ của một nhóm nhựa thơm (gum-resin) thu từ các loài cây thuộc chi Commiphora và một số cây liên quan. Từ hàng nghìn năm trước, bdellium đã được dùng trong y học cổ truyền, hương liệu, nghi lễ tôn giáo và làm thuốc hỗ trợ tiêu viêm, giảm đau. Tên gọi khác: Guggul bdellium (một số loại) False myrrh Indian bdellium Nguồn gốc thường từ các loài: Commiphora mukul Commiphora africana Commiphora wightii 1. Phân bố Bdellium có nguồn gốc tại các vùng khô nóng: India Pakistan Somalia Ethiopia Saudi Arabia 2. Thu hái Rạch thân hoặc cành cây trưởng thành. Nhựa chảy ra và đông lại ngoài không khí. Thu gom thành cục hoặc hạt. Loại tốt thường có mùi thơm, màu vàng nâu đến nâu đỏ. 3. Tính chất Mùi thơm nhựa cây, hơi cay Vị đắng nhẹ Dẻo khi ấm, cứng khi nguội Cháy tỏa hương khi xông 4. Công dụng truyền thống Hoạt huyết, giảm đau Dùng trong nhiều truyền thống cổ. Hỗ trợ khớp xương Đặc biệt các loại liên quan guggul tron...

Galbanum – Nhựa thơm dược liệu quý trong y học cổ truyền

Hình ảnh
 Galbanum – Nhựa thơm dược liệu quý trong y học cổ truyền Galbanum là một loại nhựa thơm (gum-resin) có mùi xanh, cay, đậm đặc trưng, được sử dụng từ thời cổ đại trong y học cổ truyền Trung Đông, Ayurveda, hương liệu và nghi lễ xông thơm. Đây là dược liệu nổi tiếng trong các văn bản cổ. Tên gọi khác: Galbanum gum Nhựa galbanum Một số tài liệu Đông y liên hệ nhóm a ngùy / hương nhựa Nguồn gốc chủ yếu từ các loài: Ferula gummosa Ferula galbaniflua Ferula rubricaulis 1. Phân bố Galbanum có nguồn gốc ở vùng khô hạn Tây Á: Iran Afghanistan Turkmenistan Turkey Chủ yếu là dược liệu nhập khẩu ở Việt Nam. 2. Thu hái Rạch gốc hoặc thân cây trưởng thành. Nhựa tiết ra rồi đông lại. Thu gom nhiều đợt trong mùa khô. Có dạng cục, hạt hoặc khối mềm. 3. Tính chất Mùi xanh, nhựa, cay, đất ẩm Vị đắng hăng Màu vàng nâu đến nâu sẫm Dính khi ấm 4. Công dụng truyền thống Hỗ trợ tiêu hóa Dân gian dùng cho đầy hơi, chậm tiêu. Long đờm, hỗ trợ hô hấp Một số truyền thống dùng xông hoặc phối hợp. Giảm co thắt...

Labdanum – Nhựa thơm quý từ cây cistus vùng Địa Trung Hải

Hình ảnh
 Labdanum – Nhựa thơm quý từ cây cistus vùng Địa Trung Hải Labdanum là một loại nhựa thơm tự nhiên nổi tiếng từ khu vực Địa Trung Hải, được dùng từ thời cổ đại trong hương liệu, nghi lễ xông thơm và y học dân gian. Đây là một trong những nguyên liệu tạo mùi ấm, sâu, hổ phách nổi tiếng trong nước hoa. Tên gọi khác: Ladanum Gum labdanum Rockrose resin Nguồn gốc chủ yếu từ cây: Cistus ladanifer Cistus creticus 1. Phân bố Labdanum có nguồn gốc và được khai thác nhiều tại: Spain Portugal Greece Morocco Turkey Cây mọc tốt ở vùng đất khô, nắng nhiều. 2. Thu hái Lá và cành non tiết lớp nhựa dính khi trời nóng. Người ta cào hoặc chải để gom nhựa. Sau đó tinh chế thành khối nhựa hoặc tinh dầu. Ngày xưa có nơi dùng lược cào trên lông dê khi đàn dê đi qua bụi cây. 3. Tính chất Mùi ấm, ngọt, nhựa, da thuộc, hơi khói Màu nâu đậm đến đen Dính và đặc khi thô Là chất định hương tốt trong nước hoa 4. Công dụng truyền thống Hương liệu cao cấp Rất nổi tiếng trong ngành nước hoa. Xông thơm Dùng trong n...

Mastic – Nhựa thơm quý từ cây hồ trăn dại

Hình ảnh
 Mastic – Nhựa thơm quý từ cây hồ trăn dại Mastic là một loại nhựa cây thơm tự nhiên nổi tiếng từ vùng Địa Trung Hải, đặc biệt được dùng trong y học cổ truyền, nha khoa dân gian, thực phẩm và hương liệu. Đây là nhựa tiết ra từ cây hồ trăn dại, khi khô tạo thành các hạt trong suốt hoặc vàng nhạt. Tên gọi khác: Mastic gum Chios mastic Nhựa hồ trăn dại Nguồn gốc từ cây: Pistacia lentiscus 1. Phân bố Mastic nổi tiếng nhất từ đảo: Chios Ngoài ra cây còn mọc tại: Greece Turkey Cyprus Italy Một số vùng Địa Trung Hải Loại nổi tiếng nhất là Chios Mastic. 2. Thu hái Cạo nhẹ hoặc rạch vỏ cây trưởng thành vào mùa nóng. Nhựa chảy ra từng giọt nhỏ. Để khô tự nhiên thành “giọt lệ mastic”. Thu gom, làm sạch bụi cát. 3. Tính chất Mùi thơm nhựa cây dễ chịu Vị hơi đắng, the nhẹ Nhai mềm dần như kẹo gum tự nhiên Màu trắng trong đến vàng nhạt 4. Công dụng truyền thống Hỗ trợ tiêu hóa Được dùng dân gian cho đầy bụng, khó tiêu. Hỗ trợ dạ dày Nhiều nơi dùng để làm dịu khó chịu dạ dày. Chăm sóc răng miệng ...

Tô hợp hương – Nhựa thơm quý trong y học cổ truyền

Hình ảnh
 Tô hợp hương – Nhựa thơm quý trong y học cổ truyền Tô hợp hương là một loại nhựa thơm (balsam/resin) nổi tiếng trong Đông y và các nền y học cổ truyền Á – Âu. Từ lâu, vị này được dùng để khai khiếu, trừ đờm, xông hương, giảm đau và làm thơm. Tên gọi khác: Storax Liquidambar resin (một số nguồn) Tô hợp dầu / Tô hợp hương chi Nguồn gốc thường từ cây: Liquidambar orientalis Liquidambar styraciflua (Một số tài liệu cổ cũng liên hệ với nhóm Styrax officinalis) 1. Phân bố Cây cho tô hợp hương mọc tại: Turkey Syria United States Mexico Một số vùng Địa Trung Hải và châu Mỹ Ở Việt Nam, dược liệu chủ yếu nhập khẩu. 2. Thu hái Rạch vỏ thân cây trưởng thành. Thu lấy nhựa tiết ra. Cô đặc hoặc để đông tự nhiên. Loại tốt có mùi thơm ấm, màu nâu vàng đến nâu sẫm. 3. Tính vị theo Đông y Vị cay, thơm Tính ấm Thường dùng để khai khiếu, hành khí 4. Công dụng dân gian / cổ truyền Khai khiếu, tỉnh thần Dùng trong một số bài thuốc hôn mê, trúng phong theo cổ truyền. Trừ đờm, dễ thở Hay dùng xông hoặc ph...